lặp lại

lặp lại

Xin vui lòng lặp lại câu hỏi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thực hiện hoặc diễn ra một lần nữa: "lặp lại" chỉ hành động làm lại một việc đó đã từng làm trước đây, hoặc một sự việc xảy ra thêm một lần nữa theo cùng một cách.
    • Nói hoặc viết lại điều đã nói hoặc đã viết: "lặp lại" cũng được dùng khi ai đó nhắc lại một câu nói, một đoạn văn hoặc một thông tin nào đó.
dụ sử dụng
  • Hành động làm lại:

    • Hãy lặp lại bài tập này để nhớ lâu hơn. (Hãy làm bài tập này một lần nữa để ghi nhớ tốt hơn.)
    • Sai lầm đó không nên lặp lại. (Sai lầm đó không nên xảy ra thêm lần nào nữa.)
  • Nói hoặc viết lại:

    • giáo yêu cầu học sinh lặp lại câu trả lời. ( giáo yêu cầu học sinh nói lại câu trả lời một lần nữa.)
    • Anh ấy lặp lại lời hứa của mình. (Anh ấy nhắc lại lời hứa đã từng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lặp lại một cách máy móc": hành động làm lại một việc một cách tự động, không suy nghĩ.

    • Học sinh lặp lại bài học một cách máy móc, không hiểu nội dung. (Học sinh đọc lại bài học một cách tự động không hiểu ý nghĩa.)
  • "lặp lại chu kỳ": sự việc xảy ra theo một chu trình nhất định, lặp đi lặp lại.

    • Các mùa trong năm lặp lại theo chu kỳ. (Các mùa trong năm diễn ra lặp đi lặp lại theo quy luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Lặp (động từ): dạng rút gọn của "lặp lại", mang nghĩa tương tự.

    • Đừng lặp những sai lầm . (Đừng làm lại những sai lầm đã từng mắc.)
  • Nhắc lại (động từ): nói lại điều đã nóigần nghĩa với "lặp lại" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.

    • Xin vui lòng nhắc lại câu hỏi. (Xin vui lòng nói lại câu hỏi một lần nữa.)
  • Tái diễn (động từ): xảy ra lại một sự kiện, thường mang sắc thái trang trọng hơn.

    • Sự kiện này có thể tái diễn trong tương lai. (Sự kiện này có thể xảy ra lại trong tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm lại: thực hiện một việc một lần nữa.
  • Nhắc: nói lại điều đó.
  • Tái hiện: xuất hiện lại, thường dùng trong văn học hoặc nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Lặp lại như một điệp khúc: một điều đó được nhắc đi nhắc lại nhiều lần, gây nhàm chán.
    • Những lời phàn nàn của ông ấy lặp lại như một điệp khúc. (Những lời phàn nàn của ông ấy được nói đi nói lại nhiều lần.)

Từ chứa "lặp lại"